學華語Kaori Dict

雷射

léishè

ㄌㄟˊ ㄕㄜˋ

LÔI XẠ

TOCFL 6
  1. 1.laser (từ mượn dùng ở Đài Loan)
  2. 2.cũng viết 鐳射|镭射

例句Câu ví dụ

  • 1

    《WHAT THE CAR?》中的雷射奶牛又好笑又嚇人!

    《 W H A T T H E C A R ? 》 zhòngdì léishè nǎiniú yòu hǎoxiào yòu xiàrén!

    Trong phim WHAT THE CAR? con bò phát tia laser vừa hài hước lại vừa kinh sợ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷射 nghĩa là gì? · Kaori Dict