雷射
léishè
[ㄌㄟˊ ㄕㄜˋ]
LÔI XẠ
TOCFL 6
- 1.laser (từ mượn dùng ở Đài Loan)
- 2.cũng viết 鐳射|镭射

例句Câu ví dụ
- 1
《WHAT THE CAR?》中的雷射奶牛又好笑又嚇人!
《 W H A T T H E C A R ? 》 zhòngdì léishè nǎiniú yòu hǎoxiào yòu xiàrén!
Trong phim WHAT THE CAR? con bò phát tia laser vừa hài hước lại vừa kinh sợ!