學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
投射
投射
tóu
shè
[ㄊㄡˊ ㄕㄜˋ]
ĐẦU XẠ
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
ném (vật thể)
2.
chiếu (ánh sáng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
投資
tóuzī
đầu tư
投
tóu
ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)
投入
tóurù
ném vào
射
shè
bắn
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
投訴
tóusù
phàn nàn
投票
tóupiào
bỏ phiếu
逐字解
Từng chữ trong từ
投
đầu
ném
射
xạ
bắn, phun, phát ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
透射
tòushè
truyền dẫn
記憶技巧
Mẹo nhớ
投
ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
投射 nghĩa là gì? · Kaori Dict