- 1.bắn (một vật thể)
- 2.phóng (tên lửa)
- 3.phóng ra
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.phát ra (hạt)
- 5.phóng thích
- 6.phát xạ
- 7.phát thải

例句Câu ví dụ
- 1
衛星發射了。
wèi xīng fā shè le
Viên vệ tinh đã phóng lên
- 2
火箭發射進入了軌道。
huǒ jiàn fā shè jìn rù le guǐ dào
Tên lửa phóng lên và vào quỹ đạo
- 3
俄羅斯去年發射了一個衛星。
Éluósī qùnián fāshè le yīge wèixīng。
Nga đã phóng một vệ tinh vào năm ngoái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!