學華語Kaori Dict

發射

giản thể: 发射

shè

ㄈㄚ ㄕㄜˋ

PHÁT XẠ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.bắn (một vật thể)
  2. 2.phóng (tên lửa)
  3. 3.phóng ra
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.phát ra (hạt)
  2. 5.phóng thích
  3. 6.phát xạ
  4. 7.phát thải

例句Câu ví dụ

  • 1

    衛星發射了。

    wèi xīng fā shè le

    Viên vệ tinh đã phóng lên

  • 2

    火箭發射進入了軌道。

    huǒ jiàn fā shè jìn rù le guǐ dào

    Tên lửa phóng lên và vào quỹ đạo

  • 3

    俄羅斯去年發射了一個衛星。

    Éluósī qùnián fāshè le yīge wèixīng。

    Nga đã phóng một vệ tinh vào năm ngoái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发射 nghĩa là gì? · Kaori Dict