學華語Kaori Dict

雷達

giản thể: 雷达

léi

ㄌㄟˊ ㄉㄚˊ

LÔI ĐẠT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    路邊裝了許多雷達。

    lùbiān zhuāng le xǔduō léidá。

    Dọc đường lắp đặt nhiều cảm biến radar

  • 2

    這艘船沒有雷達裝備。

    zhè sōu chuán méiyǒu léidá zhuāngbèi。

    Tàu này không được trang bị radar

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷達 nghĩa là gì? · Kaori Dict