學華語Kaori Dict

達成

giản thể: 达成

chéng

ㄉㄚˊ ㄔㄥˊ

ĐẠT THÀNH

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.đạt được (một thỏa thuận)
  2. 2.hoàn thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家企業達成了協議。

    liǎng jiā qǐ yè dá chéng le xié yì

    Hai doanh nghiệp đạt được thỏa thuận

  • 2

    我和他達成了交易。

    wǒ hé tā dáchéng le jiāoyì。

    Tôi đã đạt được thỏa thuận với anh ấy

  • 3

    湯姆和瑪麗達成了協議。

    Tāngmǔ hé Mǎlì dáchéng le xiéyì。

    Tom và Mary đã đạt được thỏa thuận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

達成 nghĩa là gì? · Kaori Dict