學華語Kaori Dict

打成

chéng

ㄉㄚˇ ㄔㄥˊ

ĐẢ THÀNH

  1. 1.đánh cho thành (trạng thái nào đó); chỉ trích (ai) là (điều gì đó đáng khinh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們把這只狗打成了爛泥。

    tāmen bǎ zhè zhǐ gǒu dǎchéng le lànní。

    Họ đã đánh con chó này thành bùn

  • 2

    在最後一分鐘,馬塞洛射進一球,將比賽打成平局。

    zài zuìhòu yī fēnzhōng, mǎ sāi Luò shè jìn yī qiú, jiāng bǐsài dǎchéng píngjú。

    Vào phút cuối cùng, Marcello sút vào lưới, khiến trận đấu kết thúc với tỷ số hòa

  • 3

    這個鞋帶打成死結,不容易解得開。

    zhège xiédài dǎchéng sǐjié, bùróng yì jiě de kāi。

    Dây giày này thắt thành nút chết, rất khó tháo ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打成 nghĩa là gì? · Kaori Dict