打成
dǎchéng
[ㄉㄚˇ ㄔㄥˊ]
ĐẢ THÀNH
- 1.đánh cho thành (trạng thái nào đó); chỉ trích (ai) là (điều gì đó đáng khinh)

例句Câu ví dụ
- 1
他們把這只狗打成了爛泥。
tāmen bǎ zhè zhǐ gǒu dǎchéng le lànní。
Họ đã đánh con chó này thành bùn
- 2
在最後一分鐘,馬塞洛射進一球,將比賽打成平局。
zài zuìhòu yī fēnzhōng, mǎ sāi Luò shè jìn yī qiú, jiāng bǐsài dǎchéng píngjú。
Vào phút cuối cùng, Marcello sút vào lưới, khiến trận đấu kết thúc với tỷ số hòa
- 3
這個鞋帶打成死結,不容易解得開。
zhège xiédài dǎchéng sǐjié, bùróng yì jiě de kāi。
Dây giày này thắt thành nút chết, rất khó tháo ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.