例句Câu ví dụ
- 1
請先為他上菜。
qǐng xiān wèi tā shàngcài。
Hãy trước tiên phục vụ món ăn cho anh ấy.
- 2
上菜。
shàngcài。
Mời ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
