學華語Kaori Dict

毫秒

háomiǎo

ㄏㄠˊ ㄇㄧㄠˇ

HÀO MIỂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    有研究稱,打開速度每慢100毫秒,Amazon 的銷售額就下降1%。

    yǒu yánjiū chēng, dǎkāi sùdù měi màn 1 0 0 háomiǎo, A m a z o n de xiāoshòué jiù xiàjiàng 1 %。

    Có nghiên cứu cho rằng, tốc độ mở mỗi chậm 100 miligiaây, doanh số bán hàng của Amazon sẽ giảm 1%.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫秒 nghĩa là gì? · Kaori Dict