學華語Kaori Dict

毫無

giản thể: 毫无

háo

ㄏㄠˊ ㄨˊ

HÀO VÔ

HSK 7-9
  1. 1.không một chút nào
  2. 2.hoàn toàn thiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這毫無意義。

    zhè háowú yìyì。

    Điều đó vô nghĩa

  • 2

    我毫無顧慮。

    wǒ háowú gùlǜ。

    Tôi không lo lắng gì cả

  • 3

    警方還毫無線索。

    jǐngfāng hái háowú xiànsuǒ。

    Cảnh sát vẫn chưa có bất kỳ manh mối nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫無 nghĩa là gì? · Kaori Dict