- 1.nghĩa đen: thích và không thích
- 2.sở thích
- 3.gu

例句Câu ví dụ
- 1
決定我們的行為的既不是善,也不是惡。而是我們的好惡,或者是快樂與不快樂。我只能這樣想。
juédìng wǒmen de xíngwéi de jì bùshì shàn, yě bùshì è。 érshì wǒmen de hàowù, huòzhě shì kuàilè yǔ bùkuài lè。 wǒ zhǐnéng zhèyàng xiǎng。
Hành động của chúng ta không phải do thiện hay ác quyết định, mà do sở thích của chúng ta, hoặc niềm vui và nỗi buồn. Tôi chỉ có thể nghĩ như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.