學華語Kaori Dict

好惡

giản thể: 好恶

hào

ㄏㄠˋ ㄨˋ

HIẾU ÁC

TOCFL 6
  1. 1.nghĩa đen: thích và không thích
  2. 2.sở thích
  3. 3.gu

例句Câu ví dụ

  • 1

    決定我們的行為的既不是善,也不是惡。而是我們的好惡,或者是快樂與不快樂。我只能這樣想。

    juédìng wǒmen de xíngwéi de jì bùshì shàn, yě bùshì è。 érshì wǒmen de hàowù, huòzhě shì kuàilè yǔ bùkuài lè。 wǒ zhǐnéng zhèyàng xiǎng。

    Hành động của chúng ta không phải do thiện hay ác quyết định, mà do sở thích của chúng ta, hoặc niềm vui và nỗi buồn. Tôi chỉ có thể nghĩ như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好恶 nghĩa là gì? · Kaori Dict