學華語Kaori Dict

毫不猶豫

giản thể: 毫不犹豫

háoyóu

ㄏㄠˊ ㄅㄨˋ ㄧㄡˊ ㄩˋ

HÀO BẤT DO DỰ

HSK 7-9
  1. 1.không một chút do dự

例句Câu ví dụ

  • 1

    他毫不猶豫地答應了。

    tā háo bù yóu yù dì dā ying le

    Anh ấy đồng ý mà không do dự

  • 2

    他毫不猶豫地撒了謊。

    tā háobùyóuyù de sā le huǎng。

    Ông ấy không do dự mà nói dối

  • 3

    我會毫不猶豫嫁給你。

    wǒ huì háobùyóuyù jià gěi nǐ。

    Tôi sẽ lập tức kết hôn với anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫不猶豫 nghĩa là gì? · Kaori Dict