- 1.không một chút do dự

例句Câu ví dụ
- 1
他毫不猶豫地答應了。
tā háo bù yóu yù dì dā ying le
Anh ấy đồng ý mà không do dự
- 2
他毫不猶豫地撒了謊。
tā háobùyóuyù de sā le huǎng。
Ông ấy không do dự mà nói dối
- 3
我會毫不猶豫嫁給你。
wǒ huì háobùyóuyù jià gěi nǐ。
Tôi sẽ lập tức kết hôn với anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.