學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秒懂
秒懂
miǎo
dǒng
[ㄇㄧㄠˇ ㄉㄨㄥˇ]
MIỂU ĐỔNG
1.
hiểu ngay lập tức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
懂
dǒng
hiểu
懂得
dǒngde
hiểu; biết; thấu hiểu
秒
miǎo
giây (đơn vị thời gian)
懂事
dǒngshì
trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới
爭分奪秒
zhēngfēnduómiǎo
nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
秒鐘
miǎozhōng
(thời gian) giây
奈秒
nàimiǎo
nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan)
弄懂
nòngdǒng
hiểu ra
逐字解
Từng chữ trong từ
秒
miểu
râu lúa, râu ngô
懂
đổng
hiểu
記憶技巧
Mẹo nhớ
懂
ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秒懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict