林芝
Línzhī
[ㄌㄧㄣˊ ㄓ]
LÂM CHI
- 1.địa khu Nyingchi của Tây Tạng, tiếng Tạng: Nying khri, tiếng Trung: Linzhi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.