學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磷脂
磷脂
lín
zhī
[ㄌㄧㄣˊ ㄓ]
LÂN CHI
1.
phospholipid
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脂肪
zhīfáng
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
油脂
yóuzhī
mỡ
燐
lín
biến thể của 磷[lin2]
磷
lín
(hóa học) phốt pho
粦
lín
biến thể của 磷[lin2]
脂
zhī
mỡ
乳脂
rǔzhī
kem
低脂
dīzhī
ít béo
逐字解
Từng chữ trong từ
磷
lân
phốt pho (nguyên tố 15, P)
脂
chi
mỡ, dầu, mỡ lard
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
林芝
Línzhī
địa khu Nyingchi của Tây Tạng, tiếng Tạng: Nying khri, tiếng Trung: Linzhi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磷脂 nghĩa là gì? · Kaori Dict