學華語Kaori Dict

脂肪

zhīfáng

ㄓ ㄈㄤˊ

CHI PHƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    切除這塊肉的脂肪。

    qiēchú zhè kuài ròu de zhīfáng。

    Cắt bỏ lớp mỡ ở miếng thịt.

  • 2

    做有氧運動可以有效燃燒脂肪。

    zuò yǒuyǎngyùndòng kěyǐ yǒuxiào ránshāo zhīfáng。

    Vận động có oxy có thể hiệu quả đốt cháy chất béo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脂肪 nghĩa là gì? · Kaori Dict