學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mỡ, dầu, mỡ lardmáy dịch

zhīCHI

  1. 1.mỡ
  2. 2.phấn hồng (mỹ phẩm)
  3. 3.nhựa thông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脂 (形声。从肉,旨声。本义动植物所含的油脂) 同本义 脂,戴角者脂,无角者膏。--《说文》 有羽者脂。--《易·本命》 脂,肪也。--《广苍》 脂膏以膏之。--《礼记·内则》。疏凝者为脂,释者为膏。 肤如凝脂。--《诗·卫风·硕人》 宗庙之事,脂者膏者以为牲。--《周礼·考工记·梓人》 又如脂灰(油脂和石灰,犹今油灰之类);脂水(旧指妇人盥洗后的剩水;或指石油;脓水);脂炬(即脂烛);脂韦(油脂和软皮) 润滑脂 胭脂 邀人傅脂粉, 脂zhī ⒈动植物中所含的油质~肪。油~。 ⒉胭脂涂~抹粉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict