學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脂肪肝
脂肪肝
zhī
fáng
gān
[ㄓ ㄈㄤˊ ㄍㄢ]
CHI PHƯƠNG CAN
1.
gan nhiễm mỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肝
gān
gan
脂肪
zhīfáng
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
肝臟
gānzàng
gan
油脂
yóuzhī
mỡ
心肝
xīngān
cưng
肪
fáng
mỡ động vật
脂
zhī
mỡ
乙肝
yǐgān
viêm gan B
逐字解
Từng chữ trong từ
脂
chi
mỡ, dầu, mỡ lard
肪
phương
mỡ động vật
肝
can, gan
gan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脂肪肝 nghĩa là gì? · Kaori Dict