字義Nghĩa
mỡ động vậtmáy dịch
fángPHƯƠNG
- 1.mỡ động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肪〈名〉 脂肪 窃见玉书,称美玉白如截肪。--曹丕《与钟大理书》 也特指动物腰部肥厚的油 脂在腰曰肪。--《文选》李善注引《通俗文》 肪 fáng油脂,油膏或特指动物腰部肥厚的油脂~。腰~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 脂肪chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
- 脂肪團sần vỏ cam
- 脂肪肝gan nhiễm mỡ
- 脂肪酸axit béo
- 動物脂肪mỡ động vật
- 反式脂肪chất béo trans