反式脂肪
fǎnshìzhīfáng
[ㄈㄢˇ ㄕˋ ㄓ ㄈㄤˊ]
PHẢN THỨC CHI PHƯƠNG
- 1.chất béo trans
- 2.axit béo đồng phân trans

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.