學華語Kaori Dict

心肝

xīngān

ㄒㄧㄣ ㄍㄢ

TÂM CAN

TOCFL 7
  1. 1.cưng
  2. 2.(trong câu phủ định) trái tim
  3. 3.nhân tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怕不要周全?只是關著財利上事,連夫妻兩個,心肝不託著五臟的。

    wǒ pà bùyào zhōuquán? zhǐshì guān zhe cáilì shàng shì, lián fūqī liǎng gě, xīngān bù tuō zhe wǔzàng de。

    Tôi sợ là không chu toàn? Chỉ lo chuyện lợi lộc, ngay cả vợ chồng cũng không trung thành với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心肝 nghĩa là gì? · Kaori Dict