學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肪
肪
fáng
[ㄈㄤˊ]
PHƯƠNG
1.
mỡ động vật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脂肪
zhīfáng
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
脂肪團
zhīfángtuán
sần vỏ cam
脂肪肝
zhīfánggān
gan nhiễm mỡ
脂肪酸
zhīfángsuān
axit béo
動物脂肪
dòngwùzhīfáng
mỡ động vật
反式脂肪
fǎnshìzhīfáng
chất béo trans
植物脂肪
zhíwùzhīfáng
chất béo thực vật
飽和脂肪
bǎohézhīfáng
chất béo bão hòa
逐字解
Từng chữ trong từ
肪
phương
mỡ động vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
放
fàng
đặt
方
fāng
vuông
防
fáng
bảo vệ
仿
fǎng
bắt chước
房
fáng
nhà
倣
fǎng
biến thể của 仿[fang3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肪 nghĩa là gì? · Kaori Dict