學華語Kaori Dict

fáng

ㄈㄤˊ

PHÒNG

TOCFL 3
  1. 1.nhà
  2. 2.phòng
  3. 3.LT:間|间[jian1]
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhánh của gia đình mở rộng
  2. 5.lượng từ cho thành viên gia đình (hoặc thê thiếp)

Cách đọc khác:Fánghọ [Fang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要雙人房。

    wǒ xiǎngyào shuāngrénfáng。

    Tôi muốn ở phòng đôi

  • 2

    她走出了房間。

    tā zǒuchū le fángjiān。

    Cô ấy bước ra khỏi phòng

  • 3

    房間裏有沒有浴缸?

    fángjiān lǐ yǒuméiyǒu yùgāng?

    Phòng có bồn tắm không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房 nghĩa là gì? · Kaori Dict