
例句Câu ví dụ
- 1
那是叢林狼嗎?
nàshi cónglín láng ma?
Đó có phải là sói rừng không?
- 2
獅子是叢林之王。
shīzi shì cónglín zhī wáng。
Sư tử là vua của rừng rậm
- 3
飛機消失在叢林中。
fēijī xiāoshī zài cónglín zhōng。
Máy bay biến mất vào trong rừng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.