學華語Kaori Dict

山林

shānlín

ㄕㄢ ㄌㄧㄣˊ

SƠN LÂM

TOCFL 6
  1. 1.núi rừng; rừng núi

例句Câu ví dụ

  • 1

    經過幾十年的山林綠化事業,禿頭山基本上都被消滅了。

    jīngguò jǐ shí nián de shānlín lǜhuà shìyè, tūtóu shān jīběnshang dōu bèi xiāomiè le。

    Sau nhiều chục năm làm việc phủ xanh rừng núi, những dãy núi chỏm秃头 đã cơ bản bị xóa bỏ

  • 2

    山林小道被雪完全覆蓋住了。

    shānlín xiǎodào bèi xuě wánquán fùgài zhù le。

    Con đường rừng đã bị tuyết bao phủ hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山林 nghĩa là gì? · Kaori Dict