例句Câu ví dụ
- 1
經過幾十年的山林綠化事業,禿頭山基本上都被消滅了。
jīngguò jǐ shí nián de shānlín lǜhuà shìyè, tūtóu shān jīběnshang dōu bèi xiāomiè le。
Sau nhiều chục năm làm việc phủ xanh rừng núi, những dãy núi chỏm秃头 đã cơ bản bị xóa bỏ
- 2
山林小道被雪完全覆蓋住了。
shānlín xiǎodào bèi xuě wánquán fùgài zhù le。
Con đường rừng đã bị tuyết bao phủ hoàn toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
