學華語Kaori Dict

叢林

giản thể: 丛林

cónglín

ㄘㄨㄥˊ ㄌㄧㄣˊ

TÙNG LÂM

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.rừng rậm
  2. 2.bụi rậm
  3. 3.khu rừng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chùa chiền Phật giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是叢林狼嗎?

    nàshi cónglín láng ma?

    Đó có phải là sói rừng không?

  • 2

    獅子是叢林之王。

    shīzi shì cónglín zhī wáng。

    Sư tử là vua của rừng rậm

  • 3

    飛機消失在叢林中。

    fēijī xiāoshī zài cónglín zhōng。

    Máy bay biến mất vào trong rừng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丛林 nghĩa là gì? · Kaori Dict