學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撿屍
撿屍
giản thể:
捡尸
jiǎn
shī
[ㄐㄧㄢˇ ㄕ]
KIỂM THI
1.
(tiếng lóng) nhằm vào người say xỉn để tấn công tình dục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
撿
jiǎn
nhặt lên; thu thập; gom lại
屍體
shītǐ
thi thể
撿拾
jiǎnshí
nhặt lên; gom lại
屍骨
shīgǔ
bộ xương của người chết
屍首
shīshou
thi thể
尸
shī
người đại diện cho người chết (trong lễ an táng)
屍
shī
xác chết
乾屍
gānshī
xác ướp
逐字解
Từng chữ trong từ
撿
kiểm
nhặt lên
屍
thi
thân xác chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
監視
jiānshì
giám sát
見識
jiànshi
mở mang kiến thức về điều gì
堅實
jiānshí
vững chắc và có giá trị
檢視
jiǎnshì
kiểm tra
撿拾
jiǎnshí
nhặt lên; gom lại
兼施
jiānshī
sử dụng nhiều (phương pháp)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捡尸 nghĩa là gì? · Kaori Dict