學華語Kaori Dict

堅實

giản thể: 坚实

jiānshí

ㄐㄧㄢ ㄕˊ

KIÊN THỰC

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.vững chắc và có giá trị
  2. 2.rắn chắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位研究生有堅實的數學基礎。

    zhèwèi yánjiūshēng yǒu jiānshí de shùxué jīchǔ。

    Người nghiên cứu này có nền tảng toán học vững chắc

  • 2

    這為鄉村振興打下了堅實基礎。

    zhè wèi xiāngcūn zhènxīng dǎxià le jiānshí jīchǔ。

    Đây là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng nông thôn mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅實 nghĩa là gì? · Kaori Dict