學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tất cả, cùng nhau, nhất trímáy dịch

qiānTHIÊM

  1. 1.tất cả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佥 (会意。从亼,从吅,从从。亼,集合。吅、从,都表示人多。本义皆,咸) 同本义 佥,皆也。--《说文》 佥曰于,鲧哉!”--《书·尧典》 又如佥言(皆云;都说) 佥 众人;大家 佥莈何忧。--《楚辞·天问》。注众也。” 佥,夥也。--《方言十二》 又如佥言(众人的意见);佥望(众望);佥谋(众人筹划);佥议(众人公开评议) 佥 连枷,打谷的农具 《方言》佥”郭璞注今连枷,所以打谷者。” 佥 用同签”。签署 汝等各自佥名,共成此事。--《三国演义》 又如佥押(在 佥(僱)qiān ⒈都,皆~同。 ⒉众,大家以副~望(副符合)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nhiều người tụ họp; 亼

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict