字義Nghĩa
thối rữa, hỏng, mục nátmáy dịch
lànLẠN
- 1.mềm; nhão
- 2.nấu nhừ và mềm
- 3.thối rữa; phân hủy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 闌 [lán] chỉ âm.
hỏa
組詞Từ chứa chữ này
- 爛俗sáo rỗng
- 爛尾chưa hoàn thành
- 爛崽
- 爛梗trò đùa nhạt nhẽo
- 爛泥bùn
- 爛漫rực rỡ
- 爛熟nấu kỹ
- 爛熳biến thể của 爛漫|烂漫[lan4 man4]
- 爛片bộ phim dở
- 爛糊chín nẫu
- 燦爛lung linh
- 腐爛thối rữa
- 破爛sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới
- 絢爛lộng lẫy
- 稀爛vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát; nhão
- 唬爛lừa