例句Câu ví dụ
- 1
他們把這只狗打成了爛泥。
tāmen bǎ zhè zhǐ gǒu dǎchéng le lànní。
Họ đã đánh con chó này thành bùn
- 2
她把他從爛泥中拽出來了。
tā bǎ tā cóng lànní zhōng zhuài chūlái le。
Cô đã kéo anh ấy ra khỏi bùn.
他們把這只狗打成了爛泥。
tāmen bǎ zhè zhǐ gǒu dǎchéng le lànní。
Họ đã đánh con chó này thành bùn
她把他從爛泥中拽出來了。
tā bǎ tā cóng lànní zhōng zhuài chūlái le。
Cô đã kéo anh ấy ra khỏi bùn.