學華語Kaori Dict

爛泥

giản thể: 烂泥

làn

ㄌㄢˋ ㄋㄧˊ

LẠN NÊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們把這只狗打成了爛泥。

    tāmen bǎ zhè zhǐ gǒu dǎchéng le lànní。

    Họ đã đánh con chó này thành bùn

  • 2

    她把他從爛泥中拽出來了。

    tā bǎ tā cóng lànní zhōng zhuài chūlái le。

    Cô đã kéo anh ấy ra khỏi bùn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烂泥 nghĩa là gì? · Kaori Dict