學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘭陵
蘭陵
giản thể:
兰陵
Lán
líng
[ㄌㄢˊ ㄌㄧㄥˊ]
LAN LĂNG
1.
Huyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
丘陵
qiūlíng
đồi núi
蘭花
lánhuā
cymbidium
可蘭經
Kělánjīng
Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
蘭
Lán
họ [Lan2]
蘭
lán
hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
陵
líng
gò
乾陵
Qiánlíng
Lăng mộ Càn Lăng tại thành phố Hàm Dương 咸陽市|咸阳市 ở Thiểm Tây, nơi chôn cất hoàng đế thứ ba của nhà Đường Cao Tông 高宗 và nữ hoàng Võ Tắc Thiên 武則天|武则天
逐字解
Từng chữ trong từ
蘭
lan
hoa lan
陵
lăng
núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
藍領
lánlǐng
lao động chân tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蘭陵 nghĩa là gì? · Kaori Dict