學華語Kaori Dict

丘陵

qiūlíng

ㄑㄧㄡ ㄌㄧㄥˊ

KHÂU LĂNG

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    丘陵沐浴在陽光下。

    qiūlíng mùyù zài yángguāng xià。

    Đồng bằng được ánh nắng chiếu rọi.

  • 2

    重慶是一座丘陵的城市,道路彎彎曲曲的。

    Chóngqìng shì yī zuò qiūlíng de chéngshì, dàolù wānwānqūqū de。

    Trùng Khánh là một thành phố có địa hình đồi núi, đường phố uốn lượn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丘陵 nghĩa là gì? · Kaori Dict