學華語Kaori Dict

領帶

giản thể: 领带

lǐngdài

ㄌㄧㄥˇ ㄉㄞˋ

LÃNH ĐỚI

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.cà vạt
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他戴著領帶。

    tā dài zhe lǐng dài

    Anh ấy đeo cà vạt

  • 2

    領帶很適合你。

    lǐngdài hěn shìhé nǐ。

    Đai cà vạt rất phù hợp với anh

  • 3

    把領帶摘了吧。

    bǎ lǐngdài zhāi le ba。

    Hãy cởi dây领带 ra.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

领带 nghĩa là gì? · Kaori Dict