- 1.kỹ năng
- 2.khả năng
- 3.năng lực
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這孩子很有本領。
zhè hái zi hěn yǒu běn lǐng
Đứa trẻ này rất có năng lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.