- 1.lao động trí óc
- 2.nhân viên văn phòng

例句Câu ví dụ
- 1
他是白領。
tā shì bái lǐng
Anh ấy là nhân viên văn phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.