學華語Kaori Dict

小路

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄌㄨˋ

TIỂU LỘ

HSK 7-9N
  1. 1.con đường nhỏ
  2. 2.ngõ
  3. 3.lối mòn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đường mòn

例句Câu ví dụ

  • 1

    有條小路穿過農田。

    yǒu tiáo xiǎolù chuānguò nóngtián。

    Có một con đường nhỏ xuyên qua đồng ruộng

  • 2

    小路上舖滿了落葉。

    xiǎolù shàng pù mǎn le luòyè。

    Con đường nhỏ phủ đầy lá rụng.

  • 3

    這條小路沿著河走。

    zhè tiáo xiǎolù yánzhe hé zǒu。

    Con đường này chạy dọc theo sông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小路 nghĩa là gì? · Kaori Dict