小路
xiǎolù
[ㄒㄧㄠˇ ㄌㄨˋ]
TIỂU LỘ
HSK 7-9N

例句Câu ví dụ
- 1
有條小路穿過農田。
yǒu tiáo xiǎolù chuānguò nóngtián。
Có một con đường nhỏ xuyên qua đồng ruộng
- 2
小路上舖滿了落葉。
xiǎolù shàng pù mǎn le luòyè。
Con đường nhỏ phủ đầy lá rụng.
- 3
這條小路沿著河走。
zhè tiáo xiǎolù yánzhe hé zǒu。
Con đường này chạy dọc theo sông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.