學華語Kaori Dict

炸彈

giản thể: 炸弹

zhàdàn

ㄓㄚˋ ㄉㄢˋ

TẠC ĐẠN

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.bom
  2. 2.Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    炸彈爆炸了。

    zhà dàn bào zhà le

    Bom nổ.

  • 2

    他們沒有找到炸彈。

    tāmen méiyǒu zhǎodào zhàdàn。

    Họ không tìm thấy quả bom

  • 3

    飛機向城市投下了炸彈。

    fēijī xiàng chéngshì tóu xià le zhàdàn。

    Máy bay đã ném bom xuống thành phố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炸弹 nghĩa là gì? · Kaori Dict