學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiên trong dầumáy dịch

zháTRÁC

  1. 1.chiên ngập dầu
  2. 2.(khẩu ngữ) chần (rau củ)
  3. 3.cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]

zhàTẠC

  1. 1.nổ
  2. 2.vụ nổ; đánh bom
  3. 3.(khẩu ngữ) nổi giận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炸 把食物放在滚沸的油锅中熬熟 将旧金属器物加工,使重现光泽 妹妹的项圈我瞧瞧,只怕该炸一炸去了。--《红楼梦》 炸 指物体突然破裂 又如瓶子炸了;爆炸 用炸药、炸弹爆破 炸(煠)zhá将食物放入沸油或沸水里弄熟~饼。~肉丸子。~一~菠菜。 炸zhà ⒈突然破裂爆~。热水瓶~了。 ⒉用炸药、炸弹等爆破董存瑞舍身~碉堡。 ⒊发怒他未听完就~了。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

lửa bùng lên đột ngột;乍; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict