學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炸燬
炸燬
giản thể:
炸毁
zhà
huǐ
[ㄓㄚˋ ㄏㄨㄟˇ]
TẠC HUỶ
1.
phá hủy
2.
phá hủy bằng thuốc nổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
炸
zhá
chiên ngập dầu
炸
zhà
nổ
爆炸
bàozhà
vụ nổ
炸彈
zhàdàn
bom
炸藥
zhàyào
chất nổ
摧毀
cuīhuǐ
phá hủy; phá hoại
毀滅
huǐmiè
diệt vong
轟炸
hōngzhà
ném bom
逐字解
Từng chữ trong từ
炸
tạc, trác
chiên trong dầu
燬
huỷ
cháy rụi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炸燬 nghĩa là gì? · Kaori Dict