學華語Kaori Dict

炸掉

zhàdiào

ㄓㄚˋ ㄉㄧㄠˋ

TẠC ĐIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    FSI人員:"長官,有一個網站,任何人都可以加上一個外國語言的句子!"。FSI主席:"什麼? 炸掉他們!"。

    F S I rényuán : " zhǎngguān, yǒu yīge wǎngzhàn, rènhé rén dōu kěyǐ jiāshàng yīge wàiguóyǔ yán de jùzi ! "。 F S I zhǔxí : " shénme ? zhàdiào tāmen ! "。

    FSI nhân viên: 'Tướng, có một trang web mà bất kỳ ai cũng có thể thêm một câu tiếng nước ngoài!'. Chủ tịch FSI: 'Gì? Bắn họ!'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炸掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict