學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炸街
炸街
zhà
jiē
[ㄓㄚˋ ㄐㄧㄝ]
TẠC NHAI
1.
(tiếng lóng) (về tài xế) lái xe ồn ào, làm loạn để gây chú ý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
街
jiē
đường phố
街道
jiēdào
đường phố
炸
zhá
chiên ngập dầu
炸
zhà
nổ
街頭
jiētóu
đường phố
爆炸
bàozhà
vụ nổ
炸彈
zhàdàn
bom
大街小巷
dàjiēxiǎoxiàng
phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
逐字解
Từng chữ trong từ
炸
tạc, trác
chiên trong dầu
街
nhai
đường phố, con đường, lối đi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炸街 nghĩa là gì? · Kaori Dict