- 1.gảy (dây đàn)
- 2.chơi (nhạc cụ dây)
- 3.bật hoặc nhảy
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.bắn (ví dụ: bằng ná)
- 5.(bông) đánh tơi hoặc giũ
- 6.búng
- 7.bật buộc
- 8.tố cáo
- 9.luận tội
- 10.co giãn (về vật liệu)
Cách đọc khác:dàn — đạn

例句Câu ví dụ
- 1
他彈鋼琴。
tā tán gāng qín
Anh ấy chơi piano
- 2
他會彈琴。
tā huì tán qín
Anh ấy có thể chơi nhạc cụ
- 3
他會彈鋼琴。
tā huì tán gāng qín
Anh ấy biết chơi piano