學華語Kaori Dict

giản thể:

tán

ㄊㄢˊ

ĐÀM

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.nói
  2. 2.trò chuyện
  3. 3.đàm thoại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tán gẫu
  2. 5.thảo luận

Cách đọc khác:Tánhọ [Tan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們談了很久。

    wǒ men tán le hěn jiǔ

    Chúng ta đã nói rất lâu

  • 2

    我想單獨談談。

    wǒ xiǎng dān dú tán tán

    Tôi muốn nói chuyện riêng tư

  • 3

    關於這個問題,我們再談。

    guān yú zhè ge wèn tí wǒ men zài tán

    Về vấn đề này, chúng ta sẽ nói sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谈 nghĩa là gì? · Kaori Dict