學華語Kaori Dict

碳酸

tànsuān

ㄊㄢˋ ㄙㄨㄢ

THÁN TOAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    碳酸氫鈉通常被稱為小蘇打。

    tànsuānqīngnà tōngcháng bèi chēngwéi xiǎosūdá。

    Natri bicacbonat thường được gọi là baking soda.

  • 2

    麥根沙士被視為一種經典的美式碳酸飲品。

    mài gēn shāshì bèi shìwéi yīzhǒng jīngdiǎn de Měishì tànsuān yǐnpǐn。

    Mắc-gan-sa-sít được xem là một loại nước uống có ga kiểu Mỹ cổ điển

  • 3

    湯姆告訴我他不喜歡碳酸飲料。

    Tāngmǔ gàosu wǒ tā bù xǐhuan tànsuān yǐnliào。

    Tom nói với tôi rằng anh ấy không thích đồ uống có ga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碳酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict