例句Câu ví dụ
- 1
碳酸氫鈉通常被稱為小蘇打。
tànsuānqīngnà tōngcháng bèi chēngwéi xiǎosūdá。
Natri bicacbonat thường được gọi là baking soda.
- 2
麥根沙士被視為一種經典的美式碳酸飲品。
mài gēn shāshì bèi shìwéi yīzhǒng jīngdiǎn de Měishì tànsuān yǐnpǐn。
Mắc-gan-sa-sít được xem là một loại nước uống có ga kiểu Mỹ cổ điển
- 3
湯姆告訴我他不喜歡碳酸飲料。
Tāngmǔ gàosu wǒ tā bù xǐhuan tànsuān yǐnliào。
Tom nói với tôi rằng anh ấy không thích đồ uống có ga
