字義Nghĩa
than chìmáy dịch
tànTHÁN
- 1.than củi
- 2.than đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炭〈名〉 (形声。从火,岸省声。本义木炭) 同本义 炭,烧木余也。--《说文》 火所烧余木曰炭。--《释名》 坐于涂炭。--《孟子》。注墨也。” 可怜身上衣正单,心忧炭贱愿天寒。--唐·白居易《卖炭翁》 又如木炭;草炭;骨炭;活性炭;炭炉(烧木炭的炉子);炭薪(柴炭);炭精纸(一种涂有炭精供复写的纸);炭笔(用细木枝烧焦或用炭粉制成的笔);炭冰(炭热而冰冷。喻不能相容); 炭火(燃烧的炭) 像炭的东西 火。比喻灾难;困苦 为其主人入山作炭。--《 炭tàn ⒈将木材封置与外部空气隔离,加高热可烧成的一种黑色燃料木~(它的大部分是碳素)。 ⒉煤石~。煤~。 ⒊像炭的东西山楂~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tro
組詞Từ chứa chữ này
- 炭墼than tổ ong
- 炭焙nướng bằng than
- 炭疽
- 炭疽熱bệnh than
- 炭疽病
- 炭疽桿菌vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)
- 炭疽菌苗vắc xin bệnh than
- 煤炭than đá
- 塗炭khốn khổ tột cùng
- 木炭than củi
- 泥炭than bùn
- 火炭Fo Tan (khu vực ở Hồng Kông)
- 火炭than hồng