學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炭墼
炭墼
tàn
jī
[ㄊㄢˋ ㄐㄧ]
THÁN KÍCH
1.
than tổ ong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
炭
tàn
than củi
煤炭
méitàn
than đá
墼
jī
cách đọc ở Đài Loan: [ji2]
土墼
tǔjī
gạch phơi nắng; gạch adobe
塗炭
tútàn
khốn khổ tột cùng
木炭
mùtàn
than củi
泥炭
nítàn
than bùn
火炭
HuǒTàn
Fo Tan (khu vực ở Hồng Kông)
逐字解
Từng chữ trong từ
炭
thán, than
than chì
墼
kích
gạch chưa nung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
談及
tánjí
nói về
碳基
tànjī
dựa trên cacbon
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炭墼 nghĩa là gì? · Kaori Dict