字義Nghĩa
gạch chưa nungmáy dịch
jīKÍCH
- 1.(dạng kết hợp) gạch chưa nung
- 2.(dạng kết hợp) than bánh (làm từ than, v.v.)
- 3.cách đọc ở Đài Loan: [ji2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
墼 未烧的砖坯 墼jī ⒈土坯。未烧的砖坯土~。 ⒉像砖坯的东西炭~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
墝 — đất